齳
Pinyin: chèn
Tổng quan
toothless
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chèn |
|---|---|
| Quảng Đông | wan5 |
| Nhật Bản | GUN |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyonx |
| Phản thiết | 苦本切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 齳chèn ⒈古同龀”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚吻切【集韻】牛吻切,𠀤音喗。【說文】無齒也。【韓詩外傳】太公年七十二,齳然而齒墜矣。 又【集韻】苦本切,音捆。齒見貌。一曰齧也。或作齦。
Thuyết Văn
無齒也。 从齒。軍聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
韓詩外傳。以爲姣好邪。則大公年七十二。齳然而齒墮矣。 魚吻切。十三部。
【齳】 (ngẫn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 齒 (xỉ) | Thanh phù (聲符): 軍 (quân) Phiên thiết: Ngư vẫn thiết Thượng tự: 魚 (ngư) | Hạ tự: 吻 (vẫn) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: ngỗng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: vô (Không.) xỉ (Răng. Mọc lúc nhỏ gọ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 齫 · 𪘩 · 𪙣 · 齫 · 𱌳