齳然 yǔn rán Pinyin: yǔn rán Tổng quan Cấu tạo: 齳 + 然 (nhiên)Pinyinyǔn ránCấu tạo齳 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"齫然"; 无齿貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齫然"。 2.无齿貌。