𠉜

Nôm vãi

Nôm: vãi

Tổng quan

vãi sãi vãi (sư nữ) [Eng: buddhist nun]

氏𠉜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômvãi

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) vãi sãi vãi (sư nữ) [Eng: buddhist nun]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư