𠮩
Tổng quan
réo réo lên [Eng: to halloo, to call out to]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm líu líu lo [Eng: (Cant.) an interjection; rare, specialized]
- Bảng Tra Chữ Nôm lếu lếu láo [Eng: (Cant.) an interjection; rare, specialized]
- Bảng Tra Chữ Nôm lịu nói lịu [Eng: (Cant.) an interjection; rare, specialized]
- Bảng Tra Chữ Nôm réo réo lên [Eng: to halloo, to call out to]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư