𠲢 Tổng quan đau đau đớn, đau ốm, đau thương [Eng: painful, sick, heart-breaking] UnicodeU+20CA2Bộ thủ30.6Số nét9Cấu trúcleft-right𠲢𠯦Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư