𢙐

Tổng quan

懊𢙐[ao4 nao2]

懊𢙐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnung4
Chú âmㄋㄠˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 懊憹|懊𢙐[ao4 nao2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 憹