𢙐
Nôm nùng
Pinyin: náo · Nôm: nùng
Tổng quan
懊𢙐[ao4 nao2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | náo |
|---|---|
| Âm Nôm | não |
| Quảng Đông | nung4 |
| Chú âm | ㄋㄠˊ |
Nghĩa
Nôm
- Giản Dị Hán Nôm não não lòng [Eng: to be sad, heart-rending]
Eng
- CC-CEDICT used in 懊憹, 懊𢙐[ao4 nao2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 憹