懊憹

ào náo

Pinyin: ào náo

Tổng quan

lo lắng | suy tư

Cấu tạo: (áo) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo lắng | suy tư

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中煩亂。《聊齋志異.卷五.章阿瑞》:「如是年餘,女忽病瞀悶,懊憹恍惚,如見鬼狀。」

Eng

  • CC-CEDICT anxious|brooding
  • Cihui anxious; brooding