𣑶

Nôm rễ

Nôm: rễ

Tổng quan

rễ rễ cây [Eng: tree root]

檜𣑶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômrễ

Nghĩa

Nôm

  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) rễ rễ cây [Eng: tree root]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣠲 · 𣠲