檜𣑶

CỐI RỄ

Hán Việt: CỐI RỄ

Tổng quan

cội rễ 檜𣑶 dt. gốc và rễ. Cội rễ bền dời chẳng động, tuyết sương thấy đã đặng nhiều ngày. (Tùng 219.3)

Cấu tạo: 桧 (cối) + 𣑶

Nghĩa

Việt

  • Cihui cội rễ 檜𣑶 dt. gốc và rễ. Cội rễ bền dời chẳng động, tuyết sương thấy đã đặng nhiều ngày. (Tùng 219.3)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桧木 · 桧柏 · 桧树 · 桧烟 · 桧烷 · 桧酮 · 檜宅 · 檜楫