𥆧

Tổng quan

giật (cơ hoặc mí mắt) nháy mắt lấp lánh thời gian rất ngắn

𥆧息 · 目𥆧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngseon4
Chú âmㄖㄨㄣˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT twitch (muscle or eyelid)
  • CC-CEDICT wink|twinkle|very short time

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 瞤 · 瞤