目𥆧

mù rúnMỤC NHUẦN

Hán Việt: MỤC NHUẦN · Pinyin: mù rún

Tổng quan

giật mí mắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼跳。旧谓有事发生的预兆。

Cấu tạo: 目 (mục) + 瞤

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giật mí mắt
  • Tần suất từ giật mí mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼跳。旧谓有事发生的预兆。

Eng

  • Cihui eyelid twitch

Từ liên quan

Gần nghĩa

𥆧息 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前 · 目劄