𦙶
Tổng quan
biến thể của 股[gu3] (dùng trong địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gu2 |
|---|---|
| Chú âm | ㄍㄨˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | kox |
| Phản thiết | 空胡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 股[gu3]|(used in place names)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】空胡切,音枯。【博雅】𦙶,曝也。 又【廣韻】公戸切,音古。同股。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 股 · 股