𨒒

Tổng quan

mươi hai mươi [Eng: twenty years old]

𠄼𨒒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mươi hai mươi [Eng: twenty years old]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: mươi Xuất hiện 7 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

surround-lower-left

Tự hình

  • Khải thư