𩕳

Tổng quan

nạnh tị nạnh [Eng: to be jealous/envious]

頂𩕳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnengx
Phản thiết乃頂切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】乃挺切【韻會】乃頂切,𠀤寧上聲。【玉篇】頂𩕳也。【集韻】或作𩕋。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩕋