𫃋 Tổng quan chăm (Tẻ) [Eng: hard grains; non-sticky rice] UnicodeU+2B0CBBộ thủ119.10Số nét16Cấu trúcleft-right𫃋糯Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư