𫮐
Nôm thua
Nôm: thua
Tổng quan
thua (đầu, sớm thường chỉ thời gian) [Eng: early]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Âm Nôm | thua |
|---|
Nghĩa
other
- Nguồn khác thua (đầu, sớm thường chỉ thời gian) [Eng: early]
Nguồn gốc
left-right
Nôm: thua
thua (đầu, sớm thường chỉ thời gian) [Eng: early]
| Âm Nôm | thua |
|---|
left-right