隊𫮐

Tổng quan

隊𫮐 TỘI THUA Đội đầu. 󱗤𠀧尋隊𫮐支燵 芭庵參差𫇥来良 Chúp ba tầm tội thua che đét Bâư yếm tam sai bioóc lài lương (B.L.) Nón ba tầm đội đầu che nắng; yếm đơm dải hoa đẹp trắng vàng

Cấu tạo: 队 (đội) + 𫮐

Từ liên quan

Gần nghĩa

队伍 · 队列 · 队别 · 队友 · 队员 · 队尾 · 队形 · 队旗