𫶕

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ giống như 訇[hong1] 岭𫶕[ling2 ying2]

岭𫶕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwing4
Chú âmㄏㄨㄥˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) crashing sound|same as 訇[hong1]
  • CC-CEDICT used in 岭巆|岭𫶕[ling2 ying2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 巆