岭𫶕

líng yíngLINH VANH

Hán Việt: LINH VANH · Pinyin: líng yíng

Tổng quan

sâu trong núi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深邃貌。

Cấu tạo: 岭 (lĩnh) + 巆

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi sâu
  • Google Alex v6 sâu trong núi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃貌。

Eng

  • Cihui deep in the mountains

Từ liên quan

Gần nghĩa

岭东 · 岭南 · 岭东区 · 岭僥 · 岭北 · 岭坂 · 岭堠 · 岭外