𬂩
Nôm Âm “Kiếp” 刼
Pinyin: jiá · Nôm: Âm “Kiếp” 刼
Tổng quan
(cũ) đũa tiếng Đài Loan phát âm [jia2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiá |
|---|---|
| Âm Nôm | Âm “Kiếp” 刼 |
| Quảng Đông | gaap3 |
| Chú âm | ㄐㄧㄚˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (old) chopsticks, Taiwan pr. [jia2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 梜