𬂩提

jiā tí

Pinyin: jiā tí

Tổng quan

(cũ) đũa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.筷子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

筷子。《禮記.曲禮上》「羹之有菜者用梜,其無菜者不用梜」句下漢.鄭玄.注:「梜,猶箸也。今人或謂箸為梜提。」

Cấu tạo: 梜 + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đũa
  • Tần suất từ (cũ) đũa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筷子。《禮記.曲禮上》「羹之有菜者用梜,其無菜者不用梜」句下漢.鄭玄.注:「梜,猶箸也。今人或謂箸為梜提。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.筷子。

Eng

  • Cihui (old) chopsticks

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出