𬈋 Nôm làm Nôm: làm Tổng quan làm làm lụng [Eng: work Âm NômlàmUnicodeU+2C20BSố nét12Cấu trúcleft-right𥙩𬈋 · 几𬈋 · …𥙩…𬈋Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Âm Nômlàm Nghĩa NômGiản Dị Hán Nôm làm làm lụng [Eng: work; struggle] Nguồn gốc left-right