𬈋

Nôm làm

Nôm: làm

Tổng quan

làm làm lụng [Eng: work

𥙩𬈋 · 几𬈋 · …𥙩…𬈋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômlàm

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm làm làm lụng [Eng: work; struggle]

Nguồn gốc

left-right