𬟽

dōngđôngNôm đông

Hán Việt: đông · Pinyin: dōng · Nôm: đông

Tổng quan

Đế đông [螮蝀] cái cầu vồng

䗖𬟽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindōng
Hán Việtđông
Âm Nômđông
Quảng Đôngdung1
Chú âmㄉㄨㄥˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Đế đông [螮蝀] cái cầu vồng

Eng

  • CC-CEDICT used in 螮蝀, 䗖𬟽[di4 dong1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 蝀