螮蝀

dì dōng đế đông

Hán Việt: đế đông · Pinyin: dì dōng

Tổng quan

(cổ) cầu vồng

Cấu tạo: (đế) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cổ) cầu vồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虹。

Eng

  • CC-CEDICT (old) rainbow
  • Cihui (old) rainbow