䗖𬟽 dì dōng·đế đông Hán Việt: đế đông · Pinyin: dì dōng Tổng quan (cổ) cầu vồng 新华 · Tân Hoa Đại lục 虹。 Cấu tạo: 螮 (đế) + 蝀 (đông)Pinyindì dōngHán Việtđế đôngTừ loạidanhCấu tạo螮 + 蝀 · đế + đông nghĩa thành phần: đế + đông Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cầu vồngMainlandTân Hoa Tự Điển 虹。EngCihui (old) rainbow Từ liên quan Gần nghĩa螮/蝃 · 螮/蝃蝀