𬭁
Nôm mẫu
Pinyin: mǔ · Nôm: mẫu
Tổng quan
xem 鈷鉧 钴𬭁[gu3 mu3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǔ |
|---|---|
| Âm Nôm | mẫu |
| Quảng Đông | mou5 |
| Chú âm | ㄇㄨˇ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 鈷鉧, 钴𬭁[gu3 mu3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 鉧