钴𬭁
CỔ MẪU
Hán Việt: CỔ MẪU · Pinyin: gǔ mǔ
Tổng quan
* bàn ủi; bàn là
熨斗。宋.范成大〈驂鸞錄〉:「路傍有鈷鉧潭。鈷鉧,熨斗也。潭狀似之。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) bàn ủi quần áo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熨斗。宋.范成大〈驂鸞錄〉:「路傍有鈷鉧潭。鈷鉧,熨斗也。潭狀似之。」
Eng
- Cihui (literary) clothes iron
Hán Việt: CỔ MẪU · Pinyin: gǔ mǔ
* bàn ủi; bàn là
熨斗。宋.范成大〈驂鸞錄〉:「路傍有鈷鉧潭。鈷鉧,熨斗也。潭狀似之。」