𬴊
Nôm lân
Pinyin: lín · Nôm: lân
Tổng quan
biến thể của 麟[lin2], kỳ lân cái
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lín |
|---|---|
| Âm Nôm | lân |
| Quảng Đông | leon4 |
| Chú âm | ㄌㄧㄣˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) horse with a dappled coat
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Cổ văn
Dị thể: 驎