騏驎
Pinyin: qí lín
Tổng quan
kì lân kì lân ☆Tên một loài ngựa tốt, ngày chạy ngàn dặm.
Nghĩa
Việt
- Cihui kì lân kì lân ☆Tên một loài ngựa tốt, ngày chạy ngàn dặm.
- Cihui biến thể của 麒麟 | kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc) | kỳ lân Trung Quốc | thường bị dịch sai thành hươu cao cổ ên một loài ngựa tốt, ngày chạy ngàn dặm. kì lân kì lân ☆Tên một loài ngựa tốt, ngày chạy ngàn dặm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種傳說中罕見的神獸。參見「麒麟」條。 2.良馬、駿馬。《商君書.畫策》:「騏驎騄駬,日走千里。」漢.桓寬《鹽鐵論.訟賢》:「騏驎之輓鹽車,垂頭於太行,屠者持刃而睨之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"骐驎"。
Eng
- CC-CEDICT (literary) fine horse|variant of 麒麟[qi2 lin2]
- CC-CEDICT variant of 麒麟[qi2 lin2]
- Cihui (literary) fine horse/variant of 麒麟
- Cihui (literary) fine horse; variant of 麒麟