𬷕

Tổng quan

used in 地鵏, 地𬷕[di4 bu3]

地𬷕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbou2

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 地鵏|地𬷕[di4 bu3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Cổ văn

Dị thể: 鵏 · 鵏