地鵏 dì bǔ Pinyin: dì bǔ Tổng quan chim sấm; chim ô-tit。見〖大鴇〗。 Cấu tạo: 地 (địa) + 鵏Pinyindì bǔCấu tạo地 + 鵏 Nghĩa ViệtCihui chim sấm; chim ô-tit。見〖大鴇〗。EngCC-CEDICT see 大鴇|大鸨[da4 bao3]Cihui see 大鴇|大鸨