󰘚

Nôm mặt

Nôm: mặt

Tổng quan

mặt mặt mày, bề mặt [Eng: expression, area, surface]

礼󰘚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Âm Nômmặt

Nghĩa

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm mặt mặt mày, bề mặt [Eng: expression, area, surface]