〖⿰木幵〗
Tổng quan
văn) 1. Cây xà ngang trên cột; 2. Cây đòn cân. kê văn) 1. Cây xà ngang trên cột; 2. Cây đòn cân.☸
Nghĩa
Việt
- Cihui văn) 1. Cây xà ngang trên cột; 2. Cây đòn cân. kê văn) 1. Cây xà ngang trên cột; 2. Cây đòn cân.☸
văn) 1. Cây xà ngang trên cột; 2. Cây đòn cân. kê văn) 1. Cây xà ngang trên cột; 2. Cây đòn cân.☸