㓦劃 bāi huà Pinyin: bāi huà Tổng quan Cấu tạo: 㓦 + 劃 (hoạch)Pinyinbāi huàCấu tạo㓦 + 劃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (口语里多读bāi•huai);处置;安排:这件事你别管了,就交给他去~吧;修理;整治:电子钟叫他给~坏了。