㙮㙮
ĐẮP ĐẮP
Hán Việt: ĐẮP ĐẮP
Tổng quan
tấp tấp 㙮㙮 / 㙮㙮 ◎ Phiên khác: lớp lớp (TVG, VVK), táp táp (BVN), thấp thấp (ĐDA), tháp tháp: nháp nháy, lấp loáng (Schneider). ① tt. <từ cổ> (dáng cành mai theo từng cơn gió mà) đập đập (vào song cửa
Hán Việt: ĐẮP ĐẮP
tấp tấp 㙮㙮 / 㙮㙮 ◎ Phiên khác: lớp lớp (TVG, VVK), táp táp (BVN), thấp thấp (ĐDA), tháp tháp: nháp nháy, lấp loáng (Schneider). ① tt. <từ cổ> (dáng cành mai theo từng cơn gió mà) đập đập (vào song cửa