㙮
Tổng quan
tháp ngọn tháp [Eng: the top of a tower]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | daap3 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm tháp ngọn tháp [Eng: the top of a tower]
- Bảng Tra Chữ Nôm thóp thoi thóp [Eng: to palpitate]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 塔 · 塔