一與一 yī yǔ yī · nhất dữ nhất Hán Việt: nhất dữ nhất · Pinyin: yī yǔ yī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 與 (dữ) + 一 (nhất)Pinyinyī yǔ yīHán Việtnhất dữ nhấtCấu tạo一 + 與 + 一 · nhất + dữ + nhất nghĩa thành phần: nhất + dữ + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一个敌一个; 谓将一个总原则贯穿于一切。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一个敌一个。 2.谓将一个总原则贯穿于一切。