一劑 nhất tề Hán Việt: nhất tề Tổng quan liều thuốc nước, liều thuốc độc Cấu tạo: 一 (nhất) + 劑 (tề)Hán Việtnhất tềCấu tạo一 + 劑 · nhất + tề nghĩa thành phần: nhất + tề Nghĩa ViệtCihui liều thuốc nước, liều thuốc độc