一吾 nhất ngô Hán Việt: nhất ngô Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 吾 (ngô)Hán Việtnhất ngôCấu tạo一 + 吾 · nhất + ngô nghĩa thành phần: nhất + ngô Nghĩa EngCihui 一吾 yīwú on. the sound of reading