一垛 nhất đóa Hán Việt: nhất đóa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 垛 (đóa)Hán Việtnhất đóaCấu tạo一 + 垛 · nhất + đóa nghĩa thành phần: nhất + đóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一堆。元.王實甫《西廂記.第二本.第三折》:「他那裡眼倦開軟癱做一垛,我這裡手難抬稱不起肩窩。」《儒林外史》第五二回:「那八塊方磚,齊齊整整,疊作一垛在階沿上,有四尺來高。」