一聲

yī shēng nhất thanh

Hán Việt: nhất thanh · Pinyin: yī shēng

Tổng quan

thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)

Cấu tạo: (nhất) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh một trong tiếng Quan Thoại (thanh cao, bằng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一個響音。《三國演義》第一一回:「寨內一聲鼓響,馬軍步軍,如潮似浪,擁將出來。」《文明小史》第一七回:「當下,姚老夫子便和顏悅色的走到巡捕跟前,尊了一聲巡捕先生。」 2.國音聲調,四聲分類的第一類。相當於陰平的音韻。

Eng

  • CC-CEDICT first tone in Mandarin (high, level tone)
  • Cihui first tone in Mandarin (high, level tone)

ja

  • JMdict voice|cry|shout