一屬 yī shǔ · nhất chúc Hán Việt: nhất chúc · Pinyin: yī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 屬 (chúc)Pinyinyī shǔHán Việtnhất chúcCấu tạo一 + 屬 · nhất + chúc nghĩa thành phần: nhất + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代划分地域的一种单位。十县为一属; 一套。Tân Hoa Tự Điển 1.古代划分地域的一种单位。十县为一属。 2.一套。