一庹 yī tuǒ Pinyin: yī tuǒ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 庹Pinyinyī tuǒCấu tạo一 + 庹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两臂向左右伸开的长度。俗称两臂横量绳数曰一庹﹑两庹。见清吴任臣《字汇补》。Tân Hoa Tự Điển 1.两臂向左右伸开的长度。俗称两臂横量绳数曰一庹﹑两庹。见清吴任臣《字汇补》。