一晌
nhất thưởng
Hán Việt: nhất thưởng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 片刻、一段時間。南唐.李煜〈浪淘沙.簾外雨潺潺〉詞:「夢裡不知身是客,一晌貪歡。」《喻世明言.卷四.閒雲菴阮三償冤債》:「小姐因問我浴佛的故事,以此講說這一晌。」
Eng
- Cihui 一晌 īshǎng n. 1. a short moment 2. a period of time