一漚 yī ōu · nhất ẩu Hán Việt: nhất ẩu · Pinyin: yī ōu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 漚 (ẩu)Pinyinyī ōuHán Việtnhất ẩuCấu tạo一 + 漚 · nhất + ẩu nghĩa thành phần: nhất + ẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个水泡。佛教用以喻无常生灭。Tân Hoa Tự Điển 1.一个水泡。佛教用以喻无常生灭。