一灘灘 nhất than than Hán Việt: nhất than than Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 灘 (than) + 灘 (than)Hán Việtnhất than thanCấu tạo一 + 灘 + 灘 · nhất + than + than nghĩa thành phần: nhất + than + than Nghĩa EngCihui 一灘灘 ī tāntān n. puddles (of water)