一獻

yī xiàn nhất hiến

Hán Việt: nhất hiến · Pinyin: yī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀和宴饮时进酒一次为一献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀和宴饮时进酒一次为一献。

ja

  • JMdict one cup (of sake)|(going out for, treating someone to) a drink|small drinking party