一獻 yī xiàn · nhất hiến Hán Việt: nhất hiến · Pinyin: yī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 獻 (hiến)Pinyinyī xiànHán Việtnhất hiếnCấu tạo一 + 獻 · nhất + hiến nghĩa thành phần: nhất + hiến