一盤 nhất bàn Hán Việt: nhất bàn Tổng quan một mâm: co lại Cấu tạo: 一 (nhất) + 盤 (bàn)Hán Việtnhất bànCấu tạo一 + 盤 · nhất + bàn nghĩa thành phần: nhất + bàn Nghĩa ViệtCihui một mâm: co lại