一穀倉 nhất cốc thương Hán Việt: nhất cốc thương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 穀 (cốc) + 倉 (thương)Hán Việtnhất cốc thươngCấu tạo一 + 穀 + 倉 · nhất + cốc + thương nghĩa thành phần: nhất + cốc + thương Nghĩa EngCihui 一穀倉 ī gǔcāng n. a barnful