一窟 yī kū · nhất quật Hán Việt: nhất quật · Pinyin: yī kū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窟 (quật)Pinyinyī kūHán Việtnhất quậtCấu tạo一 + 窟 · nhất + quật nghĩa thành phần: nhất + quật